genus perilla

genus perilla

A gardener carefully labels a pot of genus perilla in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: genus perilla (chi Tía tô) một chi nhỏ của các loài thảo mộc châu Á, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, thường được trồng làm gia vị, rau thơm hoặc cây thuốc.

dụ sử dụng
  • (Chi Tía tô bao gồm cây tía tô thông thường.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại tía tô dưới chi Tía tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus perilla frutescens": loài tía tô xanh, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản.

    • Genus perilla frutescens is widely cultivated in East Asia. (Chi Tía tô frutescens được trồng rộng rãiĐông Á.)
  • "genus perilla taxonomy": phân loại học của chi Tía tô.

    • The taxonomy of genus perilla has been revised several times. (Phân loại học của chi Tía tô đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Perilla (danh từ): cây tía tô, chỉ chung các loài trong chi này.

    • Perilla is used in Vietnamese cuisine. (Tía tô được dùng trong ẩm thực Việt Nam.)
  • Perilla oil (danh từ): dầu tía tô.

    • Perilla oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu tía tô giàu axit béo omega-3.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tía tô: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Genus shiso: tên tiếng Anh thông dụng khác của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "genus perilla" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus perilla" đây thuật ngữ chuyên ngành.